Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反刍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反刍
fǎn chú

nhai lại thức ăn; suy nghĩ, nghiền ngẫm lại

Cụm từ
反刍动物
fǎn chú dòng wù

động vật nhai lại

Cụm từ