Kết quả tra từ “反刍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反刍fǎn chú
反刍: nhai lại thức ăn; suy nghĩ, nghiền ngẫm lại
反刍动物fǎn chú dòng wù
反刍动物: động vật nhai lại