Kết quả tra từ “反其道而行之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反其道而行之fǎn qí dào ér xíng zhī
反其道而行之: làm hoàn toàn ngược lại; hành động theo cách hoàn toàn trái ngược