Kết quả tra từ “反兴奋剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反兴奋剂fǎn xīng fèn jì
反兴奋剂: chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao