Kết quả tra từ “反义字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反义字fǎn yì zì
反义字: chữ có nghĩa trái ngược; phản nghĩa; chữ đối lập