Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “双臂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
双臂
shuāng bì

cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay

Cụm từ
双臂抱胸
shuāng bì bào xiōng

khoanh tay trước ngực

Cụm từ