Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “双臂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
双臂shuāng bì

双臂: cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay

Cụm từ
双臂抱胸shuāng bì bào xiōng

双臂抱胸: khoanh tay trước ngực

Cụm từ