Kết quả tra từ “双臂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双臂shuāng bì
双臂: cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay
双臂抱胸shuāng bì bào xiōng
双臂抱胸: khoanh tay trước ngực