Kết quả tra từ “双脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双脚shuāng jiǎo
双脚: hai chân; cả hai chân
双脚架shuāng jiǎo jià
双脚架: giá hai chân (đỡ súng máy, v.v.)