Kết quả tra từ “双生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双生shuāng shēng
双生: sinh đôi (tính từ); cặp song sinh
双生兄弟shuāng shēng xiōng dì
双生兄弟: anh em sinh đôi