Kết quả tra từ “双流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双流Shuāng liú
双流: huyện Shuangliu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên; sân bay chính của Thành Đô
双流县Shuāng liú xiàn
双流县: huyện Song Lưu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên