Kết quả tra từ “双栖双宿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双栖双宿shuāng qī shuāng sù
双栖双宿: xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]