Kết quả tra từ “双曲线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双曲线shuāng qū xiàn
双曲线: hyperbol
双曲线正弦shuāng qū xiàn zhèng xián
双曲线正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)