Kết quả tra từ “双曲正弦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双曲正弦shuāng qū zhèng xián
双曲正弦: hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)