Kết quả tra từ “双开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双开shuāng kāi
双开: khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)