Kết quả tra từ “双峰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双峰shuāng fēng
双峰: ngực
双峰镇Shuāng fēng Zhèn
双峰镇: Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991
双峰县Shuāng fēng xiàn
双峰县: huyện Twin Peaks; huyện Song Phong ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam