Kết quả tra từ “双层公共汽车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chē
双层公共汽车: xe buýt hai tầng