Kết quả tra từ “双唑泰栓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双唑泰栓shuāng zuò tài shuān
双唑泰栓: metronidazole, clotrimazole và acetate chlorhexidine (dạng thuốc đặt)