Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “及格”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
及格jí gé

及格: đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra; đạt tiêu chuẩn tối thiểu

Cụm từ
及格线jí gé xiàn

及格线: điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)

Cụm từ
圣文森及格瑞那丁Shèng wén sēn jí Gé ruì nà dīng

圣文森及格瑞那丁: Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Cụm từ
不及格bù jí gé

不及格: trượt; rớt

Cụm từ