Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
及格

jí gé

及格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 及格 trong tiếng Việt

đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra; đạt tiêu chuẩn tối thiểu

Tra từ liên quan