Kết quả tra từ “叉车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叉车chā chē
叉车: xe nâng hàng; LT:臺|台[tai2]
前移式叉车qián yí shì chā chē
前移式叉车: xe nâng tầm với