Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叉车叉車

chā chē

叉车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叉车 trong tiếng Việt

xe nâng hàng; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan