Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叉烧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
叉烧
chā shāo

xá xíu; thịt heo nướng

Cụm từ
叉烧包
chā shāo bāo

bánh bao hấp nhân thịt heo quay xiên

Cụm từ