Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叉烧叉燒

chā shāo

叉烧 là gì?

叉烧 [chā shāo] có nghĩa là xá xíu; thịt heo nướng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叉烧 trong tiếng Việt

  1. xá xíu
  2. thịt heo nướng

Cách đọc và ghi nhớ 叉烧

叉烧 được đọc là chā shāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xá xíu; thịt heo nướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan