Kết quả tra từ “参鸡汤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参鸡汤shēn jī tāng
参鸡汤: samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v