Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参鸡汤參雞湯

shēn jī tāng

参鸡汤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参鸡汤 trong tiếng Việt

samgyetang, món canh gà nổi tiếng của Hàn Quốc với nhân sâm, gia vị, v.v

Tra từ liên quan