Kết quả tra từ “参院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参院cān yuàn
参院: viết tắt của 參議院|参议院[can1 yi4 yuan4], thượng viện; nghị viện (cơ quan lập pháp)