Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参院參院

cān yuàn

参院 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参院 trong tiếng Việt

viết tắt của 參議院|参议院[can1 yi4 yuan4], thượng viện; nghị viện (cơ quan lập pháp)

Tra từ liên quan