参院參院 cān yuàn 参院 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 参院 trong tiếng Việt viết tắt của 參議院|参议院[can1 yi4 yuan4], thượng viện; nghị viện (cơ quan lập pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan