Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参量”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参量cān liàng

参量: tham số (toán học); đại lượng dùng làm tham số; mô đun (toán học)

Cụm từ
参量空间cān liàng kōng jiān

参量空间: không gian mô đun (toán học); không gian tham số

Cụm từ