Kết quả tra từ “参议”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参议cān yì
参议: nhà tư vấn; cố vấn
参议院cān yì yuàn
参议院: thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)
参议员cān yì yuán
参议员: thượng nghị sĩ
美国参议院Měi guó Cān yì yuàn
美国参议院: Thượng viện Hoa Kỳ