Kết quả tra từ “参见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参见cān jiàn
参见: tham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng); bái kiến