Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参照”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参照cān zhào

参照: tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)

Cụm từ
参照系cān zhào xì

参照系: hệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)

Cụm từ