Kết quả tra từ “参照”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参照cān zhào
参照: tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)
参照系cān zhào xì
参照系: hệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)