Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参政权”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参政权cān zhèng quán

参政权: quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

Cụm từ
女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quán

女子参政权: quyền bầu cử của phụ nữ

Cụm từ