Kết quả tra từ “参拜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参拜cān bài
参拜: thăm viếng trang trọng; thờ cúng (Thần); bày tỏ lòng kính trọng với ai đó