Kết quả tra từ “参差不齐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参差不齐cēn cī bù qí
参差不齐: (thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn