Kết quả tra từ “参宿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参宿Shēn xiù
参宿: Tam Túc (chòm sao Trung Quốc)
参宿七Shēn xiù qī
参宿七: Sao Rigel; nghĩa đen: ngôi sao thứ bảy của chòm sao Tam Túc Trung Quốc