Kết quả tra từ “去职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去职qù zhí
去职: rời khỏi chức vụ
免去职务miǎn qù zhí wù
免去职务: miễn nhiệm; cách chức