Kết quả tra từ “去声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
去声qù shēng
去声: thanh điệu rơi; thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại