Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去声去聲

qù shēng

去声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去声 trong tiếng Việt

thanh điệu rơi; thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại

Tra từ liên quan