去声去聲 qù shēng 去声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 去声 trong tiếng Việt thanh điệu rơi; thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan