Kết quả tra từ “厩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厩jiù
厩: biến thể của 廄|厩[jiu4]
厩jiù
厩: chuồng ngựa; nhà kho
马厩mǎ jiù
马厩: chuồng ngựa