Kết quả tra từ “厨师”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厨师chú shī
厨师: đầu bếp
厨师长chú shī zhǎng
厨师长: bếp trưởng điều hành; bếp trưởng