Kết quả tra từ “原谅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原谅yuán liàng
原谅: tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi
原谅色yuán liàng sè
原谅色: (tiếng lóng) màu xanh lá