Kết quả tra từ “原装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原装yuán zhuāng
原装: chính hãng; nguyên đai nguyên kiện (không lắp ráp và đóng gói tại địa phương)