Kết quả tra từ “原班人马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原班人马yuán bān rén mǎ
原班人马: dàn diễn viên gốc; đội nhóm trước đây