Kết quả tra từ “原汁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原汁yuán zhī
原汁: nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)
原汁原味yuán zhī yuán wèi
原汁原味: nguyên bản; đúng vị