Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原汁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原汁yuán zhī

原汁: nước dùng (chất lỏng từ hầm thịt, v.v.)

Cụm từ
原汁原味yuán zhī yuán wèi

原汁原味: nguyên bản; đúng vị

Cụm từ