Kết quả tra từ “原核生物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原核生物yuán hé shēng wù
原核生物: sinh vật nhân sơ
原核生物界yuán hé shēng wù jiè
原核生物界: Giới Monera; sinh vật nhân sơ