Kết quả tra từ “原样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原样yuán yàng
原样: hình dạng gốc; giống như trước
照原样zhào yuán yàng
照原样: sao chép; theo hình dạng gốc; khôi phục nguyên trạng