照原样
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
照原样
sao chép; theo hình dạng gốc; khôi phục nguyên trạng
Giản thể照原样
Phồn thể照原樣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng