Kết quả tra từ “原本”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原本yuán běn
原本: ban đầu; nguyên bản
几何原本Jǐ hé Yuán běn
几何原本: Nguyên bản của Euclid
原原本本yuán yuán běn běn
原原本本: từ đầu đến cuối; toàn bộ; theo đúng sự thật; nghĩa đen