Kết quả tra từ “原形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原形yuán xíng
原形: hình dạng gốc; hình thức thật (dưới lớp ngụy trang); tính cách thật
原形毕露yuán xíng bì lù
原形毕露: danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật