Kết quả tra từ “原始热带雨林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原始热带雨林yuán shǐ rè dài yǔ lín
原始热带雨林: rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh