Kết quả tra từ “原始林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原始林yuán shǐ lín
原始林: rừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu