Kết quả tra từ “原地踏步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原地踏步yuán dì tà bù
原地踏步: dậm chân tại chỗ (quân đội); không tiến triển